Dịch

casky

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giống hoặc đặc trưng của một thùngtính từResembling or characteristic of a cask.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caskyDạng gốc (base form)
  2. more caskySo sánh hơn (comparative)
  3. most caskySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • […] , , , , .

AI