casky
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Giống hoặc đặc trưng của một thùngtính từResembling or characteristic of a cask.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caskyDạng gốc (base form)
- more caskySo sánh hơn (comparative)
- most caskySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- […] , , , , .