Nghĩa chính
- Cái thùng (thường là hình tròn) buộc vào boong tàu và đựng muối dự trữ để sử dụng hàng ngàydanh từA (usually round) barrel lashed to a vessel's deck and containing salted provisions for daily use.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- harness caskDạng gốc (base form)
- harness casksSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ", . , ."