Dịch

harness cask

danh từ (noun)
UK/ˈhɑː.nəs ˈkɑːsk/US/ˈhɑɹ.nəs ˈkæsk/

Nghĩa chính

  1. Cái thùng (thường là hình tròn) buộc vào boong tàu và đựng muối dự trữ để sử dụng hàng ngàydanh từA (usually round) barrel lashed to a vessel's deck and containing salted provisions for daily use.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. harness caskDạng gốc (base form)
  2. harness casksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ", . , ."

AI