Dịch

gang cask

danh từ (noun)
US/ˈɡeɪŋ ˈkæsk/

Nghĩa chính

  1. Thùng nhỏ dùng để đựng nước lên tàu hoặc để trên boongdanh từA small cask in which to bring water aboard ships or in which it is kept on deck.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gang caskDạng gốc (base form)
  2. gang casksSố nhiều (plural)

AI