Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gang cask
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
eɪ
ŋ
ˈ
k
æ
s
k
/
Nghĩa chính
1
Thùng nhỏ dùng để đựng nước lên tàu hoặc để trên boong
danh từ
A small cask in which to bring water aboard ships or in which it is kept on deck.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gang cask
Dạng gốc
(base form)
gang cask
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thùng nhỏ dùng để đựng nước lên tàu hoặc để trên boong
1
Thùng nhỏ dùng để đựng nước lên tàu hoặc để trên boong
1
Thùng nhỏ dùng để đựng nước lên tàu hoặc để trên boong