Dịch

roching cask

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bể chứa phèn chua được kết tinh từ dung dịchdanh từA tank in which alum is crystallized from a solution.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. roching caskDạng gốc (base form)
  2. roching casksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháproche“rock”

AI