roching cask
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bể chứa phèn chua được kết tinh từ dung dịchdanh từA tank in which alum is crystallized from a solution.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- roching caskDạng gốc (base form)
- roching casksSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháproche“rock”