Dịch

caskful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một thùng sẽ chứa được nhiều như vậydanh từAs much as a cask will hold.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. caskfulDạng gốc (base form)
  2. casksful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. caskfulsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI