Nghĩa chính
- Tán tỉnh, phỉnh phờđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To persuade someone to do something which they are reluctant to do, especially by flattery or promises; to coax.
- Hành động dụ dỗdanh từThe act of cajoling.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- cajole sb (into sth/into doing sth)dụ dỗ ai (vào việc gì/làm gì)He cajoled me into agreeing to do the work.Anh ấy đã dụ dỗ tôi đồng ý làm công việc đó.
- cajole sth out of sbdụ dỗ ai để lấy cái gìI managed to cajole his address out of them.Tôi đã dụ dỗ họ để lấy được địa chỉ của anh ấy.
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- phỉnh phờ ai làm việc gì
- ; tán tỉnh ai lấy cái gì
- , . .
Họ từ (word family)
cùng gốc cajoleNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha