Nghĩa chính
- Phần dưới của vành tai tiếp giáp với điểm gốc của chuỗi xoắndanh từThe lower part of the concha of the ear adjoining the origin of the helix.
- Khoang mũidanh từThe nasal cavity.
- Lỗ rơidanh từA fallstreak hole.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cavumDạng gốc (base form)
- cava (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.