Dịch

cavus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trong địa chất hành tinh, một vùng trũng có độ dốc không đều dường như không phải là một hố va chạmdanh từIn planetary geology, an irregular steep-sided depression that does not seem to be an impact crater.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cavusDạng gốc (base form)
  2. cavi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhcavus“a hollow, hole”

Cùng gốc (doublet)cavecavum

AI