Nghĩa chính
- Người hay dỗ dành; một kẻ xu nịnhdanh từA person who cajoles; a flatterer.
- Hành động lời nói nhằm mục đích thuyết phục hoặc thuyết phục, chẳng hạn như câu nói "bạn biết"danh từA speech act intended to persuade or convince, such as the utterance "you know".
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cajolerDạng gốc (base form)
- cajolersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha