engatusar
C2động từ (verb)
/enɡatuˈsaɾ/
Nghĩa chính
- Dỗ dànhđộng từto cajole
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể engatusarDanh động từ engatusandoPhân từ engatusado
| Presente | |
|---|---|
| yo | engatuso |
| tú | engatusas |
| él/ella/Ud. | engatusa |
| nosotros | engatusamos |
| vosotros | engatusáis |
| ellos/Uds. | engatusan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh