cantusar
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với engatusarđộng từsynonym of engatusar
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể cantusarDanh động từ cantusandoPhân từ cantusado
| Presente | |
|---|---|
| yo | cantuso |
| tú | cantusas |
| él/ella/Ud. | cantusa |
| nosotros | cantusamos |
| vosotros | cantusáis |
| ellos/Uds. | cantusan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa