Dịch

cantusar

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với engatusarđộng từsynonym of engatusar

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể cantusarDanh động từ cantusandoPhân từ cantusado
Presente
yocantuso
túcantusas
él/ella/Ud.cantusa
nosotroscantusamos
vosotroscantusáis
ellos/Uds.cantusan

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI