Dịch

bussy

danh từ (noun)tính từ (adjective)
UK/ˈbʌsi/US/ˈbʌsi/

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Tài xế xe buýtdanh từA bus driver.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bussyDạng gốc (base form)
  2. bussiesSố nhiều (plural)

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Tính từ (adjective) 1
Hậu môn của một người đàn ông
  1. The anus of a man.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, tính từ

bus-y

danh từ

boypussy

Ví dụ

  • ! hi-jacked , vanny.
  • > >!, . '/ > > '? . ! , ? ; . ¶ ( , , .)

AI