Nghĩa chính
Thêm 22 nghĩa- Đạndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A projectile, usually of metal, shot from a gun at high speed.
- Viên đạndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An entire round of unfired ammunition for a firearm, including the projectile, the cartridge casing, the propellant charge, etc.
- Đạn ná cao su, đạn súng cao sudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ammunition for a sling or slingshot which has been manufactured for such use.
- Đánh dấu đầu dòngđộng từngoại động từ (transitive)To draw attention to (text) by, or as if by, placing a graphic bullet in front of it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bite the bulletđộng từ | động từ | Cắn răng chịu đựng |
| bullet holedanh từ | danh từ | Lỗ đạn |
| bullet pointdanh từ | danh từ | Dấu đầu dòng |
| bullet traindanh từ | danh từ | Tàu cao tốc |
| dodge a bulletđộng từ | động từ | Thoát nạn trong gang tấc |
| magic bulletdanh từ | danh từ | Giải pháp thần kỳ |
| silver bulletdanh từ | danh từ | Viên đạn làm bằng bạc, thường liên quan đến niềm tin dân gian rằng những viên đạn như vậy là vũ khí duy nhất có thể giết chết người sói, ma cà rồng hoặc quái vật khác |
| with a bulletcụm giới từ | cụm giới từ | Đã lọt vào bảng xếp hạng ở vị trí cao, hoặc đã leo hạng nhanh chóng trong bảng xếp hạng, hoặc được cho là có tiềm năng thăng tiến nhanh hơn nữa |
22 nghĩa khác
Danh từ (noun) 18
Động từ (verb) 4
Dấu đầu dòng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Dấu đầu dòng, dấu chấm trònA printed symbol in the form of a solid circle ⟨•⟩, often used to mark items in a list.
Xuất hiện ở từ khác
- balldễ nhầmChỉ viên đạn; “ball” chỉ loại đạn tròn trong một số ngữ cảnh quân sự cũ.
Họ từ (word family)
cùng gốc bulletNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Tác giả đã đánh dấu đầu dòng phần này để dễ đọc hơn, đồng thời đưa vào các ghi chú và cảnh báo quan trọng.
- , , , “ ,” .Sau một quãng dừng ngắn, trong lúc đoàn tàu lao vút qua đường hầm, ông nói: "Tội nghiệp ông ấy," khi nhắc đến người cha quá cố của mình.
- .Anh ấy đã tung một cú đánh đầu như búa bổ để ghi bàn thắng đầu tiên của mùa giải.