Dịch

bullet point

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dấu đầu dòngdanh từThe symbol, typically a solid circle, that marks each item in a bulleted list.
  2. Mục trong danh sách có dấu đầu dòngdanh từAn item in a bulleted list.
  3. Tuyên bố ngắn gọn thuộc loại có thể xuất hiện trong danh sách dấu đầu dòngdanh từA succinct statement of the kind that might appear in a bulleted list.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bullet pointDạng gốc (base form)
  2. bullet pointsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bullet-pointedtính từChứa dấu đầu dòng; sắp xếp bằng các dấu đầu dòng

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Dấu đầu dòng

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , […] .
  • .
  • , , .

AI