Nghĩa chính
- Dấu đầu dòngdanh từThe symbol, typically a solid circle, that marks each item in a bulleted list.
- Mục trong danh sách có dấu đầu dòngdanh từAn item in a bulleted list.
- Tuyên bố ngắn gọn thuộc loại có thể xuất hiện trong danh sách dấu đầu dòngdanh từA succinct statement of the kind that might appear in a bulleted list.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bullet pointDạng gốc (base form)
- bullet pointsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bullet-pointedtính từ | tính từ | Chứa dấu đầu dòng; sắp xếp bằng các dấu đầu dòng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , […] .
- .
- , , .