bulleted
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đặt ra bởi các dấu đầu dòngtính từkhông so sánh (not comparable)Set off by bullet points.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bulleted listdanh từ | danh từ | Danh sách gạch đầu dòng |