Dịch

bulleted

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đặt ra bởi các dấu đầu dòngtính từkhông so sánh (not comparable)Set off by bullet points.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

bulleted listdanh từDanh sách gạch đầu dòng

AI