bala
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈbala/nguồn
Nghĩa chính
- Viên đạndanh từbullet
- Dạng chia của balarđộng từinflection of balar:
- Kêu be beđộng từthird-person singular present indicative
- Hãy kêu be beđộng từsecond-person singular imperative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- balaDạng gốc (base form)
- balasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| balas de goma | Đạn cao su | |
| balas perdidas | Đạn lạc | |
| disparar una bala | Bắn một viên đạn | |
| como una balatrạng từ | trạng từ | Nhanh như chớp |
| bala perdidadanh từ | danh từ | Đạn lạc (đạn trượt mục tiêu và có nguy cơ bắn trúng vật khác) |
| morder la balađộng từ | động từ | Cắn viên đạn |
| donde pongo el ojo pongo la balacụm từ | cụm từ | Anh ấy sút, anh ấy ghi bàn (dùng để nói ai đó đạt được điều gì đó mà họ đặt ra) |
| herida de bala | Vết thương do đạn |
Họ từ (word family)
cùng gốc balaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Ba thi thể có vết thương do viên đạn.
- ¿ ?Bạn đã bao giờ bị thương bởi viên đạn chưa?
- .Đã phát minh ra một loại viên đạn mới.