Nghĩa chính
- Viên đạn làm bằng bạc, thường liên quan đến niềm tin dân gian rằng những viên đạn như vậy là vũ khí duy nhất có thể giết chết người sói, ma cà rồng hoặc quái vật khácdanh từA bullet made of silver, usually with reference to the folkloric belief that such bullets are the only weapons which can kill a werewolf, vampire, or other monster.
- Các giải pháp đơn giản được cho là có hiệu quả cao hoặc mang lại kết quả thần kỳdanh từAny straightforward solution perceived to have great effectiveness or to bring miraculous results.
- Loại cocktail martini khô cổ điểndanh từA classic dry martini cocktail.
- Nhiệt kế, đặc biệt là nhiệt kế dùng để đo nhiệt độ trực tràngdanh từA thermometer, especially one used for rectal temperature readings.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- silver bulletDạng gốc (base form)
- silver bulletsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . .
- , — — . , , , , .
- “ ” ( ). .