Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Đáydanh từBottom.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bottyDạng gốc (base form)
- bottiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| botty burpdanh từ | danh từ | Đầy hơi |
| botty banditdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với arse bandit |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 2
Thuật ngữ địa chỉ cho bot
- A term of address for a bot.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , lotty. , , .
- , .
- ; .