Dịch

botty

danh từ (noun)tính từ (adjective)
US/ˈbɒ.ti/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Đáydanh từBottom.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bottyDạng gốc (base form)
  2. bottiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

botty burpdanh từĐầy hơi
botty banditdanh từĐồng nghĩa với arse bandit

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 2
Thuật ngữ địa chỉ cho bot
  1. A term of address for a bot.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

bottom-y

tính từ, danh từ

bot-y

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , lotty. , , .
  • , .
  • ; .

AI