Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
botty burp
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɒ
.
t
i
ˈ
b
ɝ
p
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Đầy hơi
danh từ
Flatulence.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
botty burp
Dạng gốc
(base form)
botty burp
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
flatulencia
Đầy hơi; kheo trương
gas
Hơi, đầy hơi
gaseoso
Đầy hơi
AI
1
Đầy hơi
1
Đầy hơi
1
Đầy hơi