Dịch

nacha

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mông, phía saudanh từbotty, behind, bum, butt

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nachaDạng gốc (base form)
  2. nachasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI