boilers là số nhiều của boiler
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Nồi nấudanh từA person who boils something.
- Nồi hơidanh từA steam boiler.
- Thiết bị đun nước tuần hoàndanh từAn apparatus for heating circulating water or other heat transferring liquid.
- Bình nóng lạnh, bình đun nước nóngdanh từA device consisting of a heat source and a tank for storing hot water, typically for space heating, domestic hot water etc., disregarding the source of heat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boilerDạng gốc (base form)
- boilersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| boiler plate | Tấm thép nồi hơi | |
| boiler pressure | Áp suất nồi hơi | |
| boiler roomdanh từ | danh từ | Phòng nồi hơi |
| boiler suitdanh từ | danh từ | Bộ quần áo bảo hộ |
| hot water boiler | Nồi hơi nước nóng | |
| steam boilerdanh từ | danh từ | Nồi hơi |
| pot boilerdanh từ | danh từ | Tác phẩm sáng tạo có chất lượng thấp (sách, tác phẩm nghệ thuật, v.v.), được sản xuất chỉ để kiếm sống hoặc vì lợi nhuận, trái ngược với sự thể hiện sáng tạo nghiêm túc |
| glue-boilerdanh từ | danh từ | Nghề chuyên biệt được thực hiện ở các nước phát triển cho đến đầu thế kỷ 20, đặc biệt là từ xương gia súc, chất kết dính được sử dụng trong giấy tờ, đóng sách, đồ mộc, khảm ngà voi |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Nồi hấp
- Nồi hấp, nồi luộcA kitchen vessel for steaming, boiling or heating food.
Họ từ (word family)
cùng gốc boiler- boilSôiđộng từ, danh từ
- boilerplateTấm đồng hoặc thép được sử dụng để chế tạo nồi hơidanh từ, tính từ, động từC2
- boilermakerNgười có đủ trình độ để chế tạo hoặc sửa chữa nồi hơidanh từ
- boileryDoanh nghiệp (và địa điểm kinh doanh) chủ yếu tham gia vào việc đun sôi, chẳng hạn như đun sôi nước mía để làm đường, đun sôi nước muối để làm muối, đun sôi xà phòng hoặc mỡ động vật, đun sôi xương để làm keo, v.vdanh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
Rút gọn từ boilerplate
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Diego đã tới phòng máy hơi.
- .Diego nhìn vào bên trong phòng máy hơi.
- .Nồi hơi bị bám cặn nặng.