Dịch

boilers là số nhiều của boiler

boiler

B2danh từ (noun)
UK/ˈbɔɪlə/US/ˈbɔɪlɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Nồi nấudanh từA person who boils something.
  2. Nồi hơidanh từA steam boiler.
  3. Thiết bị đun nước tuần hoàndanh từAn apparatus for heating circulating water or other heat transferring liquid.
  4. Bình nóng lạnh, bình đun nước nóngdanh từA device consisting of a heat source and a tank for storing hot water, typically for space heating, domestic hot water etc., disregarding the source of heat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boilerDạng gốc (base form)
  2. boilersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

boiler plateTấm thép nồi hơi
boiler pressureÁp suất nồi hơi
boiler roomdanh từPhòng nồi hơi
boiler suitdanh từBộ quần áo bảo hộ
hot water boilerNồi hơi nước nóng
steam boilerdanh từNồi hơi
pot boilerdanh từTác phẩm sáng tạo có chất lượng thấp (sách, tác phẩm nghệ thuật, v.v.), được sản xuất chỉ để kiếm sống hoặc vì lợi nhuận, trái ngược với sự thể hiện sáng tạo nghiêm túc
glue-boilerdanh từNghề chuyên biệt được thực hiện ở các nước phát triển cho đến đầu thế kỷ 20, đặc biệt là từ xương gia súc, chất kết dính được sử dụng trong giấy tờ, đóng sách, đồ mộc, khảm ngà voi

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Nồi hấp
  1. Nồi hấp, nồi luộcA kitchen vessel for steaming, boiling or heating food.

AI