Nghĩa chính
- Phòng nồi hơidanh từA room in a building that houses the boiler(s) and similar equipment.
- Khoang trên tàu hơi nước chứa nồi hơidanh từA compartment on a steamship that houses the boiler.
- Công ty tiếp thị qua điện thoại thực hiện các cuộc gọi ngẫu nhiêndanh từA telemarketing firm that makes cold calls.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boiler roomDạng gốc (base form)
- boiler roomsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Cánh cửa vào phòng nồi hơi đã được mở ra.
- .Claudio nghe thấy tiếng động phát ra từ phòng nồi hơi.
- .Diego đến phòng nồi hơi.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)