Nghĩa chính
- Nồi hơidanh từA boiler that is designed to produce steam.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- steam boilerDạng gốc (base form)
- steam boilersSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nồi hơi
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha