Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
termotanque
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nồi hơi
danh từ
boiler
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
termotanque
Dạng gốc
(base form)
termotanque
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
boiler
Nồi nấu
Boiler
Ellipsis của lò hơi Brompton
AI
1
Nồi hơi
1
Nồi hơi
1
Nồi hơi