Nghĩa chính
- Bình nóng lạnhdanh từAn appliance for heating water above its ambient temperature, generally for domestic use.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- water heaterDạng gốc (base form)
- water heatersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hot water heaterdanh từ | danh từ | Thiết bị, thường đốt nhiên liệu, chạy bằng điện hoặc năng lượng mặt trời, trong đó nước được làm nóng để sử dụng trực tiếp làm nước nóng sinh hoạt hoặc xử lý nước nóng (nhưng không dùng để cung cấp nhiệt cho không gian, máy tạo nhiệt lượng, v.v. mà sử dụng nồi hơi hoặc lò nung) |
Ví dụ
- .
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)