termo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈteɾmo/
Nghĩa chính
- Bình giữ nhiệt, bình chân khôngdanh từthermos, vacuum flask
- Máy nước nóngdanh từwater heater
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- termoDạng gốc (base form)
- termosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| termo-tiền tố | tiền tố | Nhiệt- (liên quan đến nhiệt) |