termonuclear
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Nhiệt hạchtính từthermonuclear
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- termonuclearDạng gốc (base form)
- termonuclearesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bomba termonucleardanh từ | danh từ | Bom nhiệt hạch |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh