Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
termocuna
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
IRW (máy sưởi ấm trẻ sơ sinh)
danh từ
IRW (infant radiant warmer)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
termocuna
Dạng gốc
(base form)
termocuna
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
IRW (máy sưởi ấm trẻ sơ sinh)
1
IRW (máy sưởi ấm trẻ sơ sinh)
1
IRW (máy sưởi ấm trẻ sơ sinh)