Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calorifier
danh từ
(noun)
/
k
ə
ˈ
l
oɹ
ɪ
f
a
j
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Thiết bị tạo ra nước nóng
danh từ
An apparatus that generates hot water
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
calorifier
Dạng gốc
(base form)
calorifier
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thiết bị tạo ra nước nóng
1
Thiết bị tạo ra nước nóng
1
Thiết bị tạo ra nước nóng