Nghĩa chính
- Hàng hóa hoặc hành khách chất đầy thuyềndanh từCargo or passengers that fill a boat.
- Một số lượng lớndanh từA large quantity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boatloadDạng gốc (base form)
- boatloadsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , , , .
- , ? , " ," .