Dịch

boatload

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hàng hóa hoặc hành khách chất đầy thuyềndanh từCargo or passengers that fill a boat.
  2. Một số lượng lớndanh từA large quantity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boatloadDạng gốc (base form)
  2. boatloadsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , , .
  • , ? , " ," .

AI