Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barcada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/baɾˈkada/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thuyền chở đầy
danh từ
boatload
2
Nhóm bạn, băng đảng
danh từ
group of friends, gang
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barcada
Dạng gốc
(base form)
barcada
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
banda
cuadrilla
mara
pandilla
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
boatload
Hàng hóa hoặc hành khách chất đầy thuyền
AI
1
Thuyền chở đầy
2
Nhóm bạn
1
Thuyền chở đầy
2
Nhóm bạn
1
Thuyền chở đầy
2
Nhóm bạn