Dịch

blacky

danh từ (noun)
/ˈblæki/

Nghĩa chính

  1. Người da đendanh từA black person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blackyDạng gốc (base form)
  2. blackiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

blacky-whitedanh từNgười Á-Âu (người có tổ tiên lai châu Âu và châu Á)

Ví dụ

  • Balen, ; , ; .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người da đen
Khác

Nguồn gốc (etymology)

AI