Nghĩa chính
- Người da đendanh từA black person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- blackyDạng gốc (base form)
- blackiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blacky-whitedanh từ | danh từ | Người Á-Âu (người có tổ tiên lai châu Âu và châu Á) |
Ví dụ
- Balen, ; , ; .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha