Dịch

blacky-white

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người Á-Âu (người có tổ tiên lai châu Âu và châu Á)danh từA Eurasian (person of mixed European and Asian ancestry).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blacky-whiteDạng gốc (base form)
  2. blacky-whitesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , . Midnight's . .
  • , , , , .

AI