Dịch

bake

A2TOEICđộng từ (verb)danh từ (noun)
UK/beɪk/US/beːk/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 12 nghĩa
  1. Nướng bằng lò, nướngđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)có hai tân ngữ (ditransitive)To cook (something) in an oven (for someone).
  2. Được nướng, chín trong lòđộng từnội động từ (intransitive)To be cooked in an oven.
  3. Làm bánh nướngđộng từnội động từ (intransitive)To regularly prepare baked goods.
  4. Mẻ nướng, việc nướng bánhdanh từThe act of cooking food by baking.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bakeNguyên thể (infinitive)
  2. bakesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. bakedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. bakingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • bake (sth)nướng (cái gì)to bake bread/biscuits/cookiesnướng bánh mì/bánh quy
  • bake sth for sbnướng cái gì cho aiI'm baking a birthday cake for Alex.Tôi đang nướng một chiếc bánh sinh nhật cho Alex.
  • bake sb sthnướng cho ai cái gìI'm baking Alex a cake.Tôi đang nướng cho Alex một chiếc bánh.
  • bake sth (+ adj.)làm cái gì (+ adj.) do bị nung nóngThe sun had baked the ground hard.Mặt đất đã bị nắng nung nóng đến mức cứng lại.

12 nghĩa khác

Động từ (verb) 8
Danh từ (noun) 4
Tích hợp sẵn
  1. Tích hợp sẵn, gắn liềnTo incorporate into something greater.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibaken
  2. từ tiếng Anh cổbacan“to bake”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*bakan

Ví dụ

  • .Anh ấy đã nướng cho cô ấy một chiếc bánh.
  • 350°.Bánh được nướng ở nhiệt độ 350°F.
  • , .Trong một số nền văn hóa, người ta kỳ vọng một người nội trợ đảm đang phải biết làm bánh.

AI