Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Nướng bằng lò, nướngđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)có hai tân ngữ (ditransitive)To cook (something) in an oven (for someone).
- Được nướng, chín trong lòđộng từnội động từ (intransitive)To be cooked in an oven.
- Làm bánh nướngđộng từnội động từ (intransitive)To regularly prepare baked goods.
- Mẻ nướng, việc nướng bánhdanh từThe act of cooking food by baking.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- bake (sth)nướng (cái gì)to bake bread/biscuits/cookiesnướng bánh mì/bánh quy
- bake sth for sbnướng cái gì cho aiI'm baking a birthday cake for Alex.Tôi đang nướng một chiếc bánh sinh nhật cho Alex.
- bake sb sthnướng cho ai cái gìI'm baking Alex a cake.Tôi đang nướng cho Alex một chiếc bánh.
- bake sth (+ adj.)làm cái gì (+ adj.) do bị nung nóngThe sun had baked the ground hard.Mặt đất đã bị nắng nung nóng đến mức cứng lại.
Cụm động từ (phrasal verb)
12 nghĩa khác
Động từ (verb) 8
Danh từ (noun) 4
Tích hợp sẵn
- Tích hợp sẵn, gắn liềnTo incorporate into something greater.
Xuất hiện ở từ khác
- browndễ nhầm“Bake” là động từ chỉ cách nướng bằng lò nhiệt; “brown” chỉ màu hoặc kết quả chuyển màu.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc bakeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibaken
- từ tiếng Anh cổbacan“to bake”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*bakan
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy đã nướng cho cô ấy một chiếc bánh.
- 350°.Bánh được nướng ở nhiệt độ 350°F.
- , .Trong một số nền văn hóa, người ta kỳ vọng một người nội trợ đảm đang phải biết làm bánh.