Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
horneado
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/oɾneˈado/
Nghĩa chính
1
Nướng bánh
danh từ
baking
2
Một cái bánh nướng
danh từ
a bake
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
horneado
Dạng gốc
(base form)
hornead
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
horneado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
hornead
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
baking
Để nướng
bake
Nướng bằng lò, nướng
AI
1
Nướng bánh
2
Một cái bánh nướng
1
Nướng bánh
2
Một cái bánh nướng
1
Nướng bánh
2
Một cái bánh nướng