Dịch

horneado

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oɾneˈado/

Nghĩa chính

  1. Nướng bánhdanh từbaking
  2. Một cái bánh nướngdanh từa bake

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. horneadoDạng gốc (base form)
  2. horneadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. horneadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. horneadaGiống cái (feminine)

AI