Dịch

bakeout

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động làm nóng vật liệu trong chân không để loại bỏ các thành phần dễ bay hơidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of heating a material in a vacuum in order to drive off volatile components

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bakeoutDạng gốc (base form)
  2. bakeoutsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI