Dịch

azole

danh từ (noun)
/ˈæz.oʊl/

Nghĩa chính

  1. Nitơdanh từAny of a class of five-membered unsaturated heterocycles having three carbon atoms, one nitrogen atom and two double bonds

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. azoleDạng gốc (base form)
  2. azolesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

azoleic aciddanh từLoại axit cụ thể được tạo ra bằng cách xử lý axit oleic với axit nitric
-azolamhậu tốDùng để tạo thành tên của các dẫn xuất diazepam
-rozolehậu tốDùng để tạo thành tên của dẫn xuất imidazole-triazole dùng làm chất ức chế aromatase
-piprazolehậu tốDùng để tạo thành tên của các dẫn xuất phenylpiperazine dùng làm thuốc hướng tâm thần

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI