Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polyazole
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Polyme bao gồm các đơn vị azole
danh từ
A polymer composed of azole units
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
polyazole
Dạng gốc
(base form)
polyazole
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
poly-
+
azole
AI
1
Polyme bao gồm các đơn vị azole
1
Polyme bao gồm các đơn vị azole
1
Polyme bao gồm các đơn vị azole