nitrógeno
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/niˈtɾoxeno/nguồn
Nghĩa chính
- Nitơdanh từnitrogen
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nitrógenoDạng gốc (base form)
- nitrógenosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ciclo del nitrógeno | Chưa có nghĩa | |
| compuesto de nitrógeno | Chưa có nghĩa | |
| gas nitrógeno | Chưa có nghĩa | |
| nitrógeno líquido | Chưa có nghĩa | |
| presión de nitrógeno | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc nitrógenoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Khí quyển chủ yếu bao gồm nitơ và oxy.
- .Khí quyển Trái Đất chủ yếu gồm nitơ và oxy.
- .Không khí cơ bản là hỗn hợp của oxy và nitơ.