Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-rozole
hậu tố
UK
/ɹ
ə
.
z
əʊ
l
/
US
/ɹ
ə
ˌ
z
oʊ
l
/
Nghĩa chính
1
Dùng để tạo thành tên của dẫn xuất imidazole-triazole dùng làm chất ức chế aromatase
hậu tố
Used to form names of imidazole-triazole derivatives used as aromatase inhibitors.
AI
1
Dùng để tạo thành tên của dẫn xuất imidazole-triazole dùng làm chất ức chế aromatase
1
Dùng để tạo thành tên của dẫn xuất imidazole-triazole dùng làm chất ức chế aromatase
1
Dùng để tạo thành tên của dẫn xuất imidazole-triazole dùng làm chất ức chế aromatase