Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
-azolam
hậu tố
UK
/ˈ
eɪ
.
z
ə
(
ʊ
).
l
æ
m
/
US
/ˈ
æ
z
.
ə
ˌ
l
æ
m
/
Nghĩa chính
1
Dùng để tạo thành tên của các dẫn xuất diazepam
hậu tố
Used to form names of diazepam derivatives.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
-azam
hậu tố
hậu tố
Dùng để tạo thành tên của các dẫn xuất diazepam
-tizolam
hậu tố
hậu tố
Dùng để tạo thành tên của các dẫn xuất diazepam
Nguồn gốc
(etymology)
azole
+
-azepam
AI
1
Dùng để tạo thành tên của các dẫn xuất diazepam
1
Dùng để tạo thành tên của các dẫn xuất diazepam
1
Dùng để tạo thành tên của các dẫn xuất diazepam