nitroso
C2tính từ (adjective)
/niˈtɾoso/
Nghĩa chính
- Nitơtính từnitrous
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ácido nitroso | Axit nitơ | |
| óxido nitroso | Oxit nitơ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ácido nitroso | Axit nitơ | |
| óxido nitroso | Oxit nitơ |