Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
azoleic acid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại axit cụ thể được tạo ra bằng cách xử lý axit oleic với axit nitric
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A specific acid produced by treating oleic acid with nitric acid.
Nguồn gốc
(etymology)
azo-
+
oleic acid
AI
1
Loại axit cụ thể được tạo ra bằng cách xử lý axit oleic với axit nitric
1
Loại axit cụ thể được tạo ra bằng cách xử lý axit oleic với axit nitric
1
Loại axit cụ thể được tạo ra bằng cách xử lý axit oleic với axit nitric