Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tricyclazole
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại thuốc diệt nấm cụ thể
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A particular fungicide.
Nguồn gốc
(etymology)
tri-
+
cycl-
+
azole
AI
1
Loại thuốc diệt nấm cụ thể
1
Loại thuốc diệt nấm cụ thể
1
Loại thuốc diệt nấm cụ thể