Nghĩa chính
- Ít nhấtcụm giới từAt a minimum or lower limit.
- Dù sao thì, dẫu sao đi nữacụm giới từIn any event; anyway.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| at least once | Ít nhất một lần |
Ví dụ
- .Ít nhất bạn cũng phải cho tôi biết bạn định đi đâu.
- " ".Ít nhất thì phải nói "cảm ơn" chứ.
- ?Ít nhất tôi có thể ôm bạn được không?
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiat leste
- từ tiếng Anh cổæt lǣstan
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha