Nghĩa chính
- Kháng thểdanh từA protein produced by B-lymphocytes that binds to a specific antigen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antibodyDạng gốc (base form)
- antibodiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| antibody response | Đáp ứng kháng thể | |
| antibody test | Xét nghiệm kháng thể | |
| monoclonal antibodydanh từ | danh từ | Kháng thể đơn dòng |
| neutralizing antibody | Kháng thể trung hòa | |
| specific antibody | Kháng thể đặc hiệu | |
| cold antibodydanh từ | danh từ | Một kháng thể hồng cầu liên kết tối ưu với kháng nguyên đích của nó ở mức dưới nhiệt độ cơ thể |
| warm antibodydanh từ | danh từ | Một kháng thể hồng cầu liên kết tối ưu với kháng nguyên đích của nó ở mức gần nhiệt độ cơ thể |
| anti-nuclear antibodydanh từ | danh từ | Tự kháng thể liên kết với nội dung của nhân tế bào |
Ví dụ
- .Lạc đà không bướu từ lâu đã được sử dụng trong nghiên cứu kháng thể.
- .Mỗi kháng thể nhắm vào một loại vi khuẩn hoặc vi-rút cụ thể.
- .Rodrigo đã chiết xuất thành công kháng thể từ con khỉ.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc antibodyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha