Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
specific antibody
UK
/
s
p
ɪ
ˈ
s
ɪ
f
.
ɪ
k
ˈ
æ
n
.
t
ɪ
ˌ
b
ɔ
d
.
i
/
US
/
s
p
ɪ
ˈ
s
ɪ
f
.
ɪ
k
ˈ
æ
n
.
t
ɪ
ˌ
b
ɑ
.
d
i
/
Nghĩa chính
1
Kháng thể đặc hiệu
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
donor-specific antibody
danh từ
danh từ
Loại kháng thể được tạo ra ở người nhận cấy ghép có chức năng chống lại mô được hiến tặng
AI
1
Kháng thể đặc hiệu
1
Kháng thể đặc hiệu
1
Kháng thể đặc hiệu