Dịch

donor-specific antibody

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại kháng thể được tạo ra ở người nhận cấy ghép có chức năng chống lại mô được hiến tặngdanh từA type of antibody produced in a transplant recipient that is functional against donated tissue.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. donor-specific antibodyDạng gốc (base form)
  2. donor-specific antibodiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI