donor-specific antibody
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại kháng thể được tạo ra ở người nhận cấy ghép có chức năng chống lại mô được hiến tặngdanh từA type of antibody produced in a transplant recipient that is functional against donated tissue.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- donor-specific antibodyDạng gốc (base form)
- donor-specific antibodiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa