anticuerpo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/antiˈkweɾpo/nguồn
Nghĩa chính
- Kháng thểdanh từantibody
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anticuerpoDạng gốc (base form)
- anticuerposSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anticuerpo monoclonaldanh từ | danh từ | Kháng thể đơn dòng |
Họ từ (word family)
cùng gốc anticuerpoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Kháng nguyên là những chất có khả năng kích thích việc tạo ra kháng thể.
- .Những phân tử ghi nhớ đó chính là kháng thể.