Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autoanticuerpo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/autoantiˈkweɾpo/
Nghĩa chính
1
Tự kháng thể
danh từ
autoantibody
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autoanticuerpo
Dạng gốc
(base form)
autoanticuerpo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
autoantibody
Thể tự kháng
AI
1
Tự kháng thể
1
Tự kháng thể
1
Tự kháng thể